northern lights
Định nghĩa
Danh từ: - Cực quang phương Bắc: "northern lights" là hiện tượng ánh sáng tự nhiên xuất hiện trên bầu trời ở vùng cực Bắc, thường thấy dưới dạng các dải màu xanh lục, hồng, tím hoặc đỏ nhấp nháy, do sự tương tác giữa các hạt mang điện từ gió Mặt Trời với từ trường Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã du lịch đến Na Uy để ngắm cực quang phương Bắc.)
- (Cực quang phương Bắc thường thấy rõ nhất vào mùa đông gần Vòng Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to witness the northern lights": chứng kiến cảnh cực quang phương Bắc.
- Many photographers dream of witnessing the northern lights in Iceland. (Nhiều nhiếp ảnh gia mơ ước được chứng kiến cực quang phương Bắc ở Iceland.)
- "the science behind the northern lights": khoa học đằng sau hiện tượng cực quang.
- The science behind the northern lights involves solar wind and Earth's magnetic field. (Khoa học đằng sau cực quang phương Bắc liên quan đến gió Mặt Trời và từ trường Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Aurora borealis (danh từ): tên gọi khoa học của "northern lights".
- Aurora borealis is a spectacular natural phenomenon. (Cực quang phương Bắc là một hiện tượng tự nhiên ngoạn mục.)
- Southern lights (danh từ): cực quang phương Nam (tương tự nhưng xảy ra ở Nam Cực).
- The southern lights are also known as aurora australis. (Cực quang phương Nam còn được gọi là aurora australis.)
Từ đồng nghĩa
- Aurora borealis: thuật ngữ khoa học cho cực quang phương Bắc.
- Polar lights: cực quang vùng cực (bao gồm cả phương Bắc và phương Nam).
Các cụm từ liên quan
- Northern lights season: mùa cực quang (thường từ tháng 9 đến tháng 3 ở Bắc bán cầu).
- We booked our trip during the northern lights season. (Chúng tôi đã đặt chuyến đi vào mùa cực quang.)
Thành ngữ liên quan
- "chase the northern lights": theo đuổi cơ hội ngắm cực quang (thường dùng trong ngữ cảnh du lịch).
- She spent years chasing the northern lights across Scandinavia. (Cô ấy đã dành nhiều năm theo đuổi cơ hội ngắm cực quang khắp Scandinavia.)